Thiết kế 3 đường tiếng
KH 310 II sử dụng woofer 210 mm / 8.25 inch, midrange 75 mm / 3 inch và tweeter 25 mm / 1 inch. Hai điểm cắt crossover nằm ở khoảng 700 Hz và 1.700 Hz, giúp mỗi driver đảm nhiệm một vùng tần số riêng biệt thay vì buộc một driver phải xử lý dải quá rộng
Điểm đáng chú ý nhất vẫn là dải mid. Đây vốn là thế mạnh của KH 310 và trên KH 310 II, Neumann tiếp tục tối ưu cho những tác vụ cần nghe chính xác vocal, guitar, dialogue và các nhạc cụ trung âm.
Woofer mới và bass xuống 29 Hz
KH 310 II sử dụng woofer ELFF thế hệ mới, được thiết kế để giữ độ méo thấp ngay cả khi màng loa excursion lớn. Đáp tuyến free-field đạt khoảng 29 Hz – 21 kHz ở ±6 dB và khoảng 33 Hz – 21 kHz ở ±3 dB.
Do sử dụng thùng kín, bass của KH 310 II thiên về độ nhanh, kiểm soát và chính xác về thời gian hơn là cố tạo cảm giác bass phình hoặc cộng hưởng như một số thiết kế bass-reflex.
Công suất và SPL
Neumann trang bị ba ampli riêng biệt:
- Woofer: tối đa 300 W
- Midrange: tối đa 160 W
- Tweeter: tối đa 125 W
Ở điều kiện đo của Neumann, SPL tối đa đạt khoảng 121,4 dB tại 1 m. So với KH 310 đời trước, hãng cho biết KH 310 II có thể đạt SPL cao hơn tới khoảng 5 dB đồng thời giảm distortion.
DSP và Neumann MA 1
Đây là một trong những nâng cấp lớn nhất.
KH 310 II có DSP tích hợp và có thể kết nối mạng Ethernet để làm việc với Neumann MA 1 Automatic Monitor Alignment. MA 1 đo đáp tuyến thực tế của loa trong phòng, sau đó hiệu chỉnh cả frequency response và phase response, giúp hệ thống kiểm âm thích nghi chính xác hơn với vị trí đặt loa và âm học phòng.
Điều này đặc biệt hữu ích cho studio nhỏ hoặc phòng mixing có acoustic chưa hoàn toàn lý tưởng.
Độ chính xác
Neumann công bố độ tuyến tính chỉ khoảng ±0,6 dB từ 100 Hz đến 10 kHz. Sai số giữa các loa rất thấp giúp stereo imaging ổn định, phantom center rõ và vị trí từng nhạc cụ dễ xác định hơn khi mixing.
Khoảng cách nghe được Neumann khuyến nghị là khoảng 1 – 2,5 m, đúng với vai trò nearfield/reference monitor của KH 310 II.
Kết nối
KH 310 II hỗ trợ:
- XLR balanced analog
- AES3id digital input/output qua BNC 75 Ω
- Ethernet dành cho điều khiển và MA 1
Như vậy người dùng có thể đưa tín hiệu analog truyền thống từ audio interface hoặc sử dụng đường digital trực tiếp trong hệ thống studio.
Chất liệu và kích thước
Phần mặt trước sử dụng polycarbonate composite, thân ngoài bằng gỗ, phía sau là panel điện tử bằng nhôm.
Kích thước mỗi loa khoảng 253 × 383 × 292 mm và trọng lượng khoảng 13 kg.
Chất âm và đối tượng phù hợp
KH 310 II không được thiết kế theo kiểu “nghe hay” bằng cách nhấn bass hoặc treble. Mục tiêu chính là trung tính, ít màu âm, transient nhanh và độ méo thấp.
Loa đặc biệt phù hợp cho:
- Mixing và mastering
- Thu âm vocal / instrument
- Broadcast và post-production
- Sound design
- Immersive / multichannel production
- Studio cần kiểm tra chính xác midrange và stereo imaging