Wharfedale EVO 5.2 là mẫu loa bookshelf 3 đường tiếng cỡ lớn thuộc thế hệ EVO 5 mới, kế nhiệm trực tiếp EVO4.2. Loa tiếp tục sử dụng cấu hình đặc trưng gồm woofer Kevlar 165mm, midrange soft dome 50mm và tweeter AMT, nhưng gần như toàn bộ hệ thống đã được tinh chỉnh lại. Tweeter AMT lớn hơn, driver bổ sung các công nghệ giảm cộng hưởng ResoFrame và ResoSeal, cabinet tăng thể tích lên 27.2 lít và crossover được thiết kế lại để cải thiện bass, vocal, độ mở và khả năng tái tạo không gian.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế bookshelf 3 đường tiếng với woofer, mid dome và AMT riêng biệt
- Tweeter AMT 35 × 70mm lớn hơn thế hệ EVO4.2
- Công nghệ SilentWeave, ResoFrame và ResoSeal giảm cộng hưởng
- Woofer Kevlar 165mm, bass mở rộng xuống khoảng 38Hz
- Cabinet 27.2L lớn hơn, độ nhạy 88dB và công suất ampli 25–120W
Thiết kế 3 đường tiếng thực thụ
Wharfedale EVO 5.2 tiếp tục sử dụng cấu trúc 3-Way Bass Reflex, với mỗi vùng tần số chính được giao cho một driver chuyên biệt.
Hệ thống gồm:
- Woofer Black Woven Kevlar 165mm
- Midrange Soft Dome 50mm
- Tweeter AMT 35 × 70mm
Điểm crossover được đặt tại 800Hz và 4.3kHz, thấp hơn đáng kể ở điểm chuyển bass/mid so với EVO4.2. Cách bố trí này cho phép mid dome đảm nhiệm một vùng tần số rộng hơn, đặc biệt ở khu vực vocal và nhạc cụ acoustic.
Tweeter AMT 35 × 70mm thế hệ mới
Một trong những nâng cấp lớn nhất của EVO 5.2 nằm ở tweeter AMT – Air Motion Transformer.
EVO4.2 sử dụng AMT 30 × 60mm, trong khi EVO 5.2 nâng kích thước lên 35 × 70mm. Diện tích diaphragm lớn hơn giúp tăng hiệu suất, mở rộng dispersion và giảm lượng chuyển động cần thiết của màng để tạo cùng mức áp suất âm.
AMT sử dụng màng polymer siêu mỏng được gấp thành nhiều nếp. Khi tín hiệu điện chạy qua các conductive trace, các nếp gấp co và giãn để ép không khí ra ngoài.
Wharfedale cho biết nguyên lý này cho phép AMT dịch chuyển lượng không khí lớn hơn tweeter dome có diện tích tương đương, đồng thời duy trì transient nhanh và distortion thấp.
SilentWeave giảm phản xạ phía sau AMT
Phía sau tweeter được bổ sung vật liệu SilentWeave, một hỗn hợp cotton và felt được Wharfedale phát triển riêng cho EVO 5.
SilentWeave hấp thụ năng lượng phát ra phía sau diaphragm, giảm phản xạ trở lại màng AMT và hạn chế coloration trong vùng treble.
Mục tiêu của hệ thống không phải tạo treble sáng hơn mà là giúp dải cao trở nên sạch, mượt và kiểm soát tốt hơn.
ResoFrame kiểm soát cộng hưởng driver
Tất cả các driver trên EVO 5 Series đều được bổ sung ResoFrame, một khung damping bằng elastomer nằm quanh khu vực mặt trước driver.
ResoFrame giúp hấp thụ rung động cơ học giữa driver và baffle, hạn chế năng lượng không mong muốn truyền sang cabinet.
Trên tweeter AMT, Wharfedale còn bổ sung thêm một gasket elastomer giữa diaphragm và front plate để kiểm soát resonance, đặc biệt ở vùng lower treble.
Midrange Soft Dome 50mm
EVO 5.2 tiếp tục sử dụng midrange soft dome đường kính 50mm, nhưng driver này cũng được nâng cấp so với EVO4.
Màng vải mềm được xử lý coating và vent vào một rear chamber được thiết kế riêng để phân tán và hấp thụ năng lượng phía sau driver. Wharfedale công bố mid dome có khả năng hoạt động tuyến tính trong khoảng 800Hz–5kHz.
Trên EVO 5, driver mid còn được bổ sung ResoFrame và SilentWeave để giảm resonance và reflection trong khoang.
Điều này đặc biệt có lợi cho vocal, piano, guitar và những nhạc cụ tập trung phần lớn năng lượng trong vùng trung.
Woofer Kevlar 165mm
Dải thấp sử dụng woofer 6.5 inch / 165mm Black Woven Kevlar Cone.
Wharfedale đã sử dụng Kevlar trên driver loa trong hơn 25 năm. Vật liệu này có ưu điểm vừa nhẹ vừa cứng, đồng thời có khả năng tự damping tốt khi được dệt thành cone.
Motor system của driver được phát triển dựa trên kinh nghiệm từ dòng flagship ELYSIAN, kết hợp surround cao su có loss thấp để hỗ trợ hành trình màng lớn và giảm distortion.
Công nghệ ResoSeal
Một nâng cấp mới của EVO 5 Series là ResoSeal.
Đây là một vòng elastomer có khối lượng thấp được đặt ở phía sau cone, tại vị trí tiếp giáp giữa màng Kevlar và surround. ResoSeal giúp kiểm soát những resonance tại khu vực này và tối ưu đáp ứng lower-mid.
Wharfedale đặc biệt nhấn mạnh lợi ích của công nghệ này đối với vocal, giúp giọng hát có độ tự nhiên và mật độ tốt hơn.
Bass xuống khoảng 38Hz
Nhờ cabinet lớn hơn và hệ thống bass được tinh chỉnh lại, EVO 5.2 đạt đáp tuyến:
44Hz – 24kHz ±3dB
Bass Extension -6dB:
38Hz
So với EVO4.2 có đáp tuyến 54Hz–22kHz và bass extension khoảng 48Hz, EVO 5.2 mở rộng dải thấp sâu hơn đáng kể.
Điều này giúp EVO 5.2 có khả năng tạo nền bass đầy đặn hơn trong hệ thống stereo mà không nhất thiết phải bổ sung subwoofer khi nghe phần lớn thể loại nhạc.
Cabinet lớn hơn với thể tích 27.2L
EVO 5.2 có cabinet bên trong lên tới 27.2 lít.
Wharfedale chủ động tăng thể tích thùng loa trên EVO 5 Series nhằm cải thiện bass extension, dispersion và quy mô sân khấu âm thanh.
Đây cũng là lý do EVO 5.2 lớn hơn và nặng hơn EVO4.2.
Mỗi loa cao gần 497mm và nặng khoảng 15kg, khiến EVO 5.2 nằm ở ranh giới giữa bookshelf lớn và monitor cỡ nhỏ.
Hybrid Plinth tăng độ ổn định
Phía dưới cabinet có Hybrid Plinth, kết hợp chi tiết kim loại với cấu trúc thùng loa.
Thiết kế này tăng độ cứng cơ học và giúp giảm rung truyền giữa cabinet với chân loa hoặc bề mặt đặt loa.
Ngoài yếu tố âm học, plinth cũng làm EVO 5.2 có ngoại hình hiện đại và cao cấp hơn thế hệ EVO4.
Độ nhạy tăng lên 88dB
Wharfedale EVO 5.2 có độ nhạy:
88dB @ 2.83V/1m
Cao hơn một chút so với mức 87dB của EVO4.2.
Mức này giúp loa không quá khó đưa lên âm lượng nghe thông thường, nhưng trở kháng vẫn là yếu tố cần quan tâm khi chọn ampli.
Trở kháng danh định 4Ω
EVO 5.2 có:
- Trở kháng danh định: 4Ω
- Tương thích ampli 8Ω
- Trở kháng thấp nhất: 3.2Ω
- Công suất ampli khuyến nghị: 25–120W
- Peak SPL: 105dB
So với EVO4.2 có minimum impedance 4Ω, EVO 5.2 xuống thấp hơn ở mức 3.2Ω.
Vì vậy dù loa không cần amplifier có công suất cực lớn, nên ưu tiên ampli có khả năng cấp dòng tốt và vận hành ổn định với tải 4Ω.
Trong phòng nghe trung bình, ampli khoảng 60–100W/kênh ở 8Ω và có công suất tăng đáng kể khi xuống 4Ω sẽ là phối ghép hợp lý.
Chân loa EVO 5.2 Stand riêng
Wharfedale phát triển riêng chân EVO 5.2 Stand cho mẫu loa này.
Chân cao 478mm, sử dụng cột và top plate bằng high-carbon steel. Mặt kê có kích thước 260 × 350mm, tương ứng rất sát với đáy loa.
Thông số chân:
- Chiều cao: 478mm
- Top Plate: 260 × 350mm
- Base: 302 × 350mm
- Chất liệu: High Carbon Steel
- Trọng lượng: khoảng 13.3kg/chân
- Đi kèm Rubber Feet
Đây là lựa chọn phù hợp nhất nếu muốn đưa AMT lên đúng chiều cao nghe và đảm bảo độ ổn định cho thân loa 15kg.
Phù hợp với nhiều thể loại nhạc
Cấu hình 3 đường tiếng cùng bass 165mm giúp EVO 5.2 có phạm vi sử dụng khá rộng.
- Vocal / Ballad: mid dome riêng giúp vocal có độ dày và tự nhiên
- Jazz: AMT thể hiện cymbal tốt, mid dome xử lý saxophone và piano rõ ràng
- Classical / Orchestral: lợi thế ở âm trường, dispersion và khả năng phân lớp
- Soul / R&B: woofer Kevlar 165mm cho bass sâu và có trọng lượng
- Rock: khả năng dynamic tốt và midrange rõ
- Acoustic: guitar, vocal và percussion có texture tự nhiên
- Pop / Electronic: bass extension 38Hz giúp nền âm đầy đặn hơn EVO4.2
EVO 5.2 phù hợp với người thích âm thanh giàu nhạc tính, có độ chi tiết cao nhưng không muốn kiểu treble quá sắc hoặc presentation quá thiên về phân tích.
Phiên bản màu
Wharfedale công bố các phiên bản hoàn thiện chính gồm:
- Walnut
- Black Oak
Các lựa chọn hoàn thiện có thể khác tùy từng thị trường.
Trong hộp gồm có
- Cặp loa Wharfedale EVO 5.2
- Ê-căng bảo vệ mặt loa
- Phụ kiện chân đế theo package
- Tài liệu hướng dẫn