Thiết kế 3 đường tiếng trên loa bookshelf
Điểm đáng chú ý nhất của Wharfedale EVO4.2 là cấu hình 3-Way thực thụ. Trong khi phần lớn loa bookshelf sử dụng woofer đảm nhiệm đồng thời bass và mid, EVO4.2 tách riêng ba vùng tần số cho ba loại driver khác nhau.
Cấu hình gồm một woofer Kevlar 165mm cho dải thấp, một soft dome 50mm chuyên xử lý midrange và một AMT 30 × 60mm dành riêng cho treble. Hai điểm crossover được đặt tại 1.4kHz và 3.9kHz.
Việc tách riêng midrange đặc biệt có lợi cho vocal, piano, guitar và những nhạc cụ tập trung nhiều năng lượng trong vùng trung, bởi woofer không phải kéo quá cao trước khi bàn giao tín hiệu cho tweeter.
Tweeter AMT 30 × 60mm
EVO4.2 sử dụng AMT – Air Motion Transformer thay cho tweeter dome truyền thống. Màng AMT có cấu trúc gấp nếp và hoạt động bằng cách ép không khí ra khỏi các nếp gấp khi nhận tín hiệu.
Wharfedale cho biết thiết kế này cho phép AMT dịch chuyển lượng không khí lớn hơn và đạt mức distortion thấp hơn so với nhiều tweeter truyền thống, hướng đến khả năng tái tạo dải cao có độ chính xác và chi tiết tốt.
Trên EVO4.2, AMT có kích thước 30 × 60mm và giúp đáp tuyến của loa mở rộng tới khoảng 22kHz ở mức ±3dB.
Midrange Soft Dome 50mm
Một trong những thành phần làm EVO4.2 khác biệt rõ với EVO4.1 là driver midrange soft dome 50mm.
Mid dome có khối lượng chuyển động thấp hơn một woofer lớn và được thiết kế chuyên biệt cho vùng trung. Nhờ đó vocal và nhạc cụ có thể được tái tạo với tốc độ tốt, trong khi quá trình chuyển tiếp lên AMT diễn ra ở khoảng 3.9kHz.
Cách bố trí này giúp EVO4.2 tiến gần hơn đến kiến trúc của loa floorstanding 3 đường tiếng dù vẫn giữ kích thước của một loa standmount.
Woofer Kevlar 165mm
Dải thấp sử dụng woofer 6.5 inch / 165mm với màng Black Woven Kevlar.
Kevlar có đặc tính tự damping tốt, giúp kiểm soát các cộng hưởng không mong muốn trên bề mặt cone. Wharfedale sử dụng cấu trúc dệt hai chiều để phân tán resonance và giữ chuyển động của màng ổn định hơn.
Woofer còn được kết hợp với phase plug cố định nhằm hỗ trợ quá trình roll-off và chuyển tiếp sang midrange mượt hơn.
Hệ thống Bass Reflex SLPP
EVO4.2 sử dụng hệ thống SLPP – Slot Loaded Profiled Port, công nghệ bass reflex được Wharfedale phát triển từ dòng ELYSIAN và đưa xuống EVO4.
Thay vì một ống reflex thông thường hướng trực tiếp ra sau hoặc phía trước, năng lượng bass được dẫn qua một khe được định hình nhằm kiểm soát luồng khí khi thoát khỏi cabinet.
Cấu trúc này giúp EVO4.2 đạt đáp tuyến 54Hz–22kHz ±3dB, với bass extension xuống khoảng 48Hz ở -6dB.
Đây là mức bass khá tốt cho một loa bookshelf, phù hợp với phần lớn nhu cầu nghe nhạc stereo mà không bắt buộc phải sử dụng subwoofer.
Cabinet được kiểm soát cộng hưởng
Wharfedale áp dụng nhiều kinh nghiệm phát triển cabinet từ ELYSIAN cho EVO4. Thùng loa có các cạnh được bo cong nhằm giảm diffraction ở khu vực baffle, đồng thời sử dụng vật liệu composite, damping và hệ thống bracing bên trong để hạn chế rung động của cabinet.
Hãng cũng sử dụng Intelligent Spot Bracing, liên kết các thành cabinet tại những vị trí được tính toán bằng mô phỏng để giảm panel flexing và vibration.
Điều này đặc biệt quan trọng với EVO4.2 bởi mỗi loa nặng tới 13.4kg, cho thấy cabinet có kết cấu tương đối lớn và chắc chắn so với nhiều loa bookshelf thông thường.
Kích thước lớn trong phân khúc bookshelf
EVO4.2 có kích thước:
455 × 250 × 340mm (C × R × S)
Khi tính cả terminal phía sau, chiều sâu khoảng 350mm.
Trọng lượng khoảng 13.4kg mỗi loa.
Vì vậy đây không phải loa bookshelf nhỏ để đặt trực tiếp trên bàn làm việc. EVO4.2 phù hợp hơn khi đặt trên chân loa chắc chắn, đưa AMT lên gần ngang tai ở vị trí nghe.
Độ nhạy 87dB và trở kháng thấp nhất 4Ω
Wharfedale công bố độ nhạy của EVO4.2 ở mức 87dB @ 2.83V/1m.
Loa được ghi là 8Ω Compatible, nhưng trở kháng thực tế có thể xuống thấp nhất 4Ω. Công suất ampli khuyến nghị từ 25–120W.
EVO4.2 không phải một cặp loa quá khó kéo, nhưng với độ nhạy 87dB và mức trở kháng thấp nhất 4Ω, loa sẽ phát huy tốt hơn với ampli có nguồn điện và khả năng cấp dòng ổn định.
Trong một hệ thống stereo phòng vừa, ampli khoảng 50–100W/kênh ở 8Ω với khả năng vận hành tốt ở 4Ω là mức phối ghép khá hợp lý.
Hỗ trợ Bi-Wire
Phía sau EVO4.2 có hai cặp binding post, cho phép sử dụng kiểu kết nối thông thường hoặc Bi-Wire.
Ở cấu hình tiêu chuẩn, hai cặp terminal được nối với nhau bằng cầu kim loại. Khi muốn Bi-Wire, người dùng tháo cầu nối và sử dụng hai đường dây riêng từ ampli đến các phần crossover tương ứng.
Terminal hỗ trợ nhiều dạng đầu dây phổ biến như dây trần, banana hoặc spade tùy cách setup.
Phù hợp với phòng nghe cỡ vừa
Với woofer 6.5 inch, cấu hình 3 đường tiếng và mức peak SPL khoảng 105dB, EVO4.2 phù hợp với phòng nghe cỡ nhỏ đến trung bình, đặc biệt những hệ thống stereo đặt loa cách vị trí nghe khoảng 2–3m.
So với EVO4.1, EVO4.2 có cabinet lớn hơn, woofer lớn hơn và bổ sung mid dome riêng, vì vậy phù hợp hơn khi người nghe muốn âm thanh có quy mô, dải trung và dải thấp đầy đặn hơn.
Phù hợp với nhiều thể loại nhạc
Cấu hình 3 đường tiếng giúp EVO4.2 khá đa dụng.
- Vocal / Ballad: mid dome riêng giúp giọng hát rõ và tự nhiên
- Jazz: AMT thể hiện tốt cymbal trong khi mid dome xử lý saxophone và piano
- Classical: âm trường và khả năng tách lớp là lợi thế của hệ thống 3 đường tiếng
- Acoustic: guitar và vocal có độ rõ tốt
- Soul / R&B: woofer 165mm tạo dải trầm có độ đầy
- Pop / Rock: khả năng dynamic và treble AMT giúp tổng thể giàu năng lượng
Đây là kiểu loa phù hợp với người muốn chất âm chi tiết nhưng không muốn treble phải được đẩy quá mạnh để tạo cảm giác “Hi-Fi”.
Ba phiên bản màu
Wharfedale EVO4.2 được phát hành với các phiên bản màu:
- Walnut
- Black
- White
Tùy từng thị trường, tên hoàn thiện có thể được ghi cụ thể hơn như Walnut, Blackwood/Black Ash hoặc White Oak/White Ash.
Trong hộp gồm có
- Cặp loa Wharfedale EVO4.2
- Ê-căng bảo vệ mặt loa
- Tài liệu hướng dẫn
EVO4.2 được Wharfedale phân phối theo cặp stereo.